• Gợi ý từ khóa:
  • Máy in mã vạch, Mực in, Máy quét mã vạch, Máy in...

Máy in Bixolon Samsung SPR-275C
[giaban]0,000,000[/giaban]

[giacu]0,000,000[/giacu]

[hot]10%[/hot]

[masp]BLS 01[/masp]

[mota]

Máy in Bixolon Samsung SPR-275C

[/mota]

[chitiet]

Máy in Bixolon Samsung SPR-275C
Máy in Bixolon Samsung SPR-275C


[/chitiet]



Máy in Bixolon Samsung SPR-275C
Máy in Bixolon Samsung SPR-275C

Máy in Bixolon Samsung SPR-275D
[giaban]0,000,000[/giaban]

[giacu]0,000,000[/giacu]

[hot]10%[/hot]

[masp]BLS 01[/masp]

[mota]

Máy in Bixolon Samsung SPR-275D

[/mota]

[chitiet]

Máy in Bixolon Samsung SPR-275D
Máy in Bixolon Samsung SPR-275D


[/chitiet]



Máy in Bixolon Samsung SPR-275D
Máy in Bixolon Samsung SPR-275D

Máy in Bixolon Samsung SPR-350
[giaban]0,000,000[/giaban]

[giacu]0,000,000[/giacu]

[hot]10%[/hot]

[masp]BLS 01[/masp]

[mota]

Máy in Bixolon Samsung SPR-350

[/mota]

[chitiet]

Máy in Bixolon Samsung SPR-350
Máy in Bixolon Samsung SPR-350


[/chitiet]



Máy in Bixolon Samsung SPR-350
Máy in Bixolon Samsung SPR-350

Máy in Postek g 3016d 300dpi
[giaban]0,000,000[/giaban]

[giacu]0,000,000[/giacu]

[hot]10%[/hot]

[masp]BLS 01[/masp]

[mota]

Máy in Postek g 3016d 300dpi

[/mota]

[chitiet]

Máy in Postek g 3016d 300dpi
Máy in Postek g 3016d 300dpi


[/chitiet]



Máy in Postek g 3016d 300dpi
Máy in Postek g 3016d 300dpi

Máy in Postek tx2 203dpi
[giaban]0,000,000[/giaban]

[giacu]0,000,000[/giacu]

[hot]10%[/hot]

[masp]BLS 01[/masp]

[mota]

Máy in Postek tx2 203dpi

[/mota]

[chitiet]

Máy in Postek tx2 203dpi
Máy in Postek tx2 203dpi


[/chitiet]



Máy in Postek tx2 203dpi
Máy in Postek tx2 203dpi

Q8 300 Barcode label printer postek q8 300dpi
[giaban]0,000,000[/giaban]

[giacu]0,000,000[/giacu]

[hot]10%[/hot]

[masp]BLS 01[/masp]

[mota]

Q8 300 Barcode label printer postek q8 300dpi

[/mota]

[chitiet]

Q8 300 Barcode label printer postek q8 300dpi
Q8 300 Barcode label printer postek q8 300dpi


[/chitiet]



Q8 300 Barcode label printer postek q8 300dpi
Q8 300 Barcode label printer postek q8 300dpi

Máy in Tharo H436
[giaban]0,000,000[/giaban]

[giacu]0,000,000[/giacu]

[hot]10%[/hot]

[masp]BLS 01[/masp]

[mota]

Máy in Tharo H436

[/mota]

[chitiet]

Máy in Tharo H436
Máy in Tharo H436


[/chitiet]



Máy in Tharo H436
Máy in Tharo H436

Máy in Tharo V424 Plus
[giaban]0,000,000[/giaban]

[giacu]0,000,000[/giacu]

[hot]10%[/hot]

[masp]BLS 01[/masp]

[mota]

Máy in Tharo V424 Plus

[/mota]

[chitiet]

Máy in Tharo V424 Plus
Máy in Tharo V424 Plus

[/chitiet]

Máy in Tharo V424 Plus


Máy in Tharo V424 Plus

Máy In Sato LM 408e
[giaban]0,000,000[/giaban]

[giacu]0,000,000[/giacu]

[hot]10%[/hot]

[masp]BLS 01[/masp]

[mota]

Máy In Sato LM 408e

[/mota]

[chitiet]

Máy In Sato LM 408e
Máy In Sato LM 408e
Máy In SATO LM408e
Công nghệ in
Truyền nhiệt trực tiếp hoặc gián tiếp
Độ phân giải
203 dpi / 305 dpi
Bộ nhớ
2MB Flash ,16MB SDRAM
Tốc độ in
152mm/s
Độ rộng nhãn in
104mm
Độ dài của nhãn
1249mm/833mm
Cổng giao tiếp
USB (Option) / Ethernet (Option) 
Có thể in mã vạch
 Code 3 of 9, UPC-A, UPC-E, Interleaved 2 of 5, Code 128, EAN-8, EAN-13, HIBC, Codabar, Plessey, UPC 2 and 5 digit addendums, Code 93, Postnet, UCC/EAN Code 128, Telepen, UPS MaxiCode, FIM, PDF417, USD-8, Datamatrix, QR Code, Aztec, TLC 39, Micro PDF417, RSS 

[/chitiet]



Máy In Sato LM 408e
Máy In Sato LM 408e

Máy In Postek G-2000
[giaban]0,000,000[/giaban]

[giacu]0,000,000[/giacu]

[hot]10%[/hot]

[masp]BLS 01[/masp]

[mota]

Máy In Postek G-2000

[/mota]

[chitiet]

Máy In Postek G-2000
Máy In Postek G-2000

Máy In Công Nghiệp loại trung
Model: Postek G-2000
- Độ Phân Giải: 203dpi
- Tốc độ in: 6ips (153mm/sec)
- Chiều Rộng In tối đa: 4.25" (108mm)
- Chiều Dài In tối đa: 315" (8000mm)
- Ribbon: 110mm x 300m out side
- Kết nối: USB, RS232
[/chitiet]



Máy In Postek G-2000
Máy In Postek G-2000

Máy In Brother HL-1201
[giaban]0,000,000[/giaban]

[giacu]0,000,000[/giacu]

[hot]10%[/hot]

[masp]BLS 01[/masp]

[mota]

Máy In Brother HL-1201

[/mota]

[chitiet]

Máy In Brother HL-1201
Máy In Brother HL-1201

- Khổ giấy: A4, B5, A5, A6, letter, Legal 
- Tốc độ in: 20 tr/ph 
- Độ phân giải: 600x600 dpi 
- Bộ nhớ trong: 1MB 
- Khay giấy chuẩn 150 tờ 
- Khay giấy ra 50 tờ 
- Giao tiếp: USB 2.0 
- Ngôn ngữ in: GDI 
- Sử dụng hộp mực TN-1010: 1.500 trang 
- Công suất: 250-1.800 trang

- Bảo Hành: 1 Năm

[/chitiet]



Máy In Brother HL-1201
Máy In Brother HL-1201

Máy In Brother HL-L2321D
[giaban]0,000,000[/giaban]

[giacu]0,000,000[/giacu]

[hot]10%[/hot]

[masp]BLS 01[/masp]

[mota]

Máy In Brother HL-L2321D

[/mota]

[chitiet]

Máy In Brother HL-L2321D
Máy In Brother HL-L2321D


- Tốc độ in 20 trang/ phút 
- Độ phân giải 2400 x 600dpi 
- Bộ nhớ 32MB 
- Giao tiếp USB 2.0 
- Khay giấy 150 trang. 
- Sử dụng mực TN-1010, drum DR-1010 - 2,600 trang

- Bảo Hành: 1 Năm
[/chitiet]



Máy In Brother HL-L2321D
Máy In Brother HL-L2321D

Máy In Brother MFC-1916nw
[giaban]0,000,000[/giaban]

[giacu]0,000,000[/giacu]

[hot]10%[/hot]

[masp]BLS 01[/masp]

[mota]

Máy In Brother MFC-1916nw

[/mota]

[chitiet]

Máy In Brother MFC-1916nw
Máy In Brother MFC-1916nw

Máy In Brother MFC-1916nw

Kỹ thuật
Laser đơn sắc
Bộ nhớ
32MB
Màn hình
16 ký tự x 2 dòng
Chức năng
In, sao chụp, quét, nối mạng có dây, Fax, nối mạng không dây

In

Tốc độ in
Lên đến 20-21 trang/ phút
Độ phân giải in
Lên đến 2400 × 600 dpi (HQ1200 technology)
In 2 mặt
Thủ công
Chế độ tiết kiệm mực
Mô phỏng
BR-Script 3

Quét

Độ phân giải quang học
Lên đến 600 x 1,200 dpi
Độ phân giải nội suy
Lên đến 19,200 x 19,200 dpi

Sao chụp

Sao chụp nhiều bản (Có sắp xếp)
1 - 99
Phóng to/Thu nhỏ
25 - 400%
Độ phân giải sao chụp
600 x 600 dpi
Tốc độ sao chụp
20 / 21 cpm

Truyền

Tốc độ modem
14.4 kbps
Tốc độ truyền
khoảng 7 giây
Chuyển đổi Fax/Tel
Tự động nhận biết cuộc gọi và fax
Tốc độ kết nối
Lên đến 99 số
Địa điểm phát
Lên đến 99 địa điểm
Giảm trang tự động
Chế độ sửa lỗi
Chuyển tiếp fax
Thu hồi fax
No
Báo hiệu hết giấy
400 trang
Truy cập đôi

Network

Protocols
IPv4 (Default): ARP, RARP, BOOTP, DHCP, APIPA(Auto IP), WINS/NetBIOS name resolution, DNS Resolver, mDNS, LLMNR responder, LPR/LPD, Custom Raw Port/Port9100, IPP/IPPS, FTP Server,TELNET Server, HTTP/HTTPS server, SSL/TLS, TFTP client and server, SMTP Client, APOP,POP before SMTP, SMTP-AUTH, SNMPv1/v2c/v3, ICMP, LLTD responder, WebServicesPrint

Sử dụng giấy

Nạp giấy (khay chuẩn)
150 trang
Sử dụng cỡ giấy
A4, Letter, A5
Giấy đầu ra
100 trang

Phần mềm

Trình điều khiển máy in (Windows®)
Windows® 2000 Professional, Windows® Vista, Windows® 7, Windows® 7 64 bit, Windows® XP Professional (32 & 64 bit editions), Windows® 98, NT 4.0WS, Windows® 8 (Tải phần mềm tại đây)
Trình điều khiển máy in (Macintosh®)
Mac OS® X 10.6.x hoặc mới hơn

Đặc điểm khác

Công suất tiêu thụ
Chế độ chờ: 40W, Chế độ tiết kiệm: 0.8W, Tắt: 0.28W
Độ ồn
Standby: Inaudible, Printing: 51 dB(A)

Kích thước/Trọng lượng

Kích thước (WxDxH)
385 x 340 x 255 mm
Trọng lượng
6.9kg
[/chitiet]



Máy In Brother MFC-1916nw
Máy In Brother MFC-1916nw

Super store
Super store 0937 370 020
Super store