- 543/4, KP3, P. Tam Biên, TP. Biên Hòa, Đồng Nai
- nguyenquocthai45@gmail.com
- 0937 370 020
Công nghệ in | Truyền nhiệt trực tiếp hoặc gián tiếp |
Độ phân giải | 203 dpi / 305 dpi |
Bộ nhớ | 2MB Flash ,16MB SDRAM |
Tốc độ in | 152mm/s |
Độ rộng nhãn in | 104mm |
Độ dài của nhãn | 1249mm/833mm |
Cổng giao tiếp | USB (Option) / Ethernet (Option) |
Có thể in mã vạch | Code 3 of 9, UPC-A, UPC-E, Interleaved 2 of 5, Code 128, EAN-8, EAN-13, HIBC, Codabar, Plessey, UPC 2 and 5 digit addendums, Code 93, Postnet, UCC/EAN Code 128, Telepen, UPS MaxiCode, FIM, PDF417, USD-8, Datamatrix, QR Code, Aztec, TLC 39, Micro PDF417, RSS |
| Máy in mã vạch SATO LM408E | CL408E |
| Độ phân giải | 203 dpi |
| Tốc độ in | 150mm /s |
| Chiều dài nhãn in | 400 mm |
| Chiều rộng nhãn in tối đa - khổ in | 104 mm |
| Kiểu Ruy băng (Ribbon) | Ribbon chuẩn - Widths: 44 mm (1.75"), 76 mm (3"), 110 mm (4.33") |
| Hỗ trợ in ảnh | SATO Hex/binary format PCX format BMP format |
| Hỗ trợ in các loại mã vạch thông dụng trên thế giới | UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13, Code 39, Code 93, Code 128, Codabar, MSI, Bookland, Industrial 2/5, Interleaved ,2/5, Matrix 2/5, Postnet, UCC/EAN 128 2-Dimensional: PDF417, Micro PDF417,Truncated PDF417, Maxicode, Data Matrix,QR Code, RSS-14 |
| Kiểu kết nối | • ECP Parallel IEEE1284 Optional I/F • Serial RS232C highspeed • USB • LAN |
| Bộ nhớ | 8 MB SRAM 2 MB Flash ROM |
| Bộ vi xử lý (CPU) | 32-BIT RISC |
| Nguồn điện tiêu thụ | 115V (± 10%), 14.5VDC (± 5V), |
| Môi trường vận hành | Nhiệt độ hoạt động : 5° to 40°C Nhiệt độ cất giữ : -5° to 60°C |
| Kích thước máy in | 198 mm W x 230 mm D x 181 mm H |
| Trọng lượng | 3kg |

0937 370 020